Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tình yêu sét đánh" (1)
tình yêu sét đánh
Tiếng Anh
Cụm từlove at first sight
Có ai còn tin vào tình yêu sét đánh?
Does anyone still believe in love at first sight?
Từ liên quan "tình yêu sét đánh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tình yêu sét đánh" (1)
Có ai còn tin vào tình yêu sét đánh?
Does anyone still believe in love at first sight?
